座无虚席

zuò wú xū xí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. a banquet with no empty seats
  2. 2. full house
  3. 3. capacity crowd
  4. 4. standing room only

Câu ví dụ

Hiển thị 1
座无虚席
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9793021)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.