Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

庸人

yōng rén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. mediocre person

Câu ví dụ

Hiển thị 1
庸人 自擾。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 806191)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.