延寿

yán shòu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Yanshou county in Harbin 哈爾濱|哈尔滨[hā ěr bīn], Heilongjiang
  2. 2. to extend life

Từ cấu thành 延寿