Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Yên Biên, khu tự trị dân tộc Triều Tiên tại tỉnh Cát Lâm, Trung Quốc
Từ chứa 延边
延边地区
yán biān dì qū
Khu tự trị Triều Tiên Diên Biên (Yanbian Korean Autonomous Prefecture) thuộc tỉnh Cát Lâm, Trung Quốc, thủ phủ là thành phố Diên Cát.
延边大学
yán biān dà xué
Đại học Diên Biên (tỉnh Cát Lâm)
延边州
yán biān zhōu
Châu tự trị Triều Tiên Diên Biên (Diên Biên Triều Tiên tộc tự trị châu) tại tỉnh Cát Lâm, Trung Quốc, thủ phủ thành phố Diên Cát.
延边朝鲜族自治州
yán biān cháo xiǎn zú zì zhì zhōu
Châu tự trị dân tộc Triều Tiên Diên Biên tại tỉnh Cát Lâm, Trung Quốc, thủ phủ là thành phố Diên Cát.