延边朝鲜族自治州
yán biān cháo xiǎn zú zì zhì zhōu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Yanbian Korean Autonomous Prefecture in Jilin province 吉林省[jí lín shěng] in northeast China, capital Yanji City 延吉市[yán jí shì]