建构

jiàn gòu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to construct (often sth abstract, such as good relations)
  2. 2. to set up
  3. 3. to develop
  4. 4. construction (abstract)
  5. 5. architecture