Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. công tắc
- 2. vòi gas
- 3. mở và đóng
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常用搭配:电源开关(power switch)、灯开关(light switch)、打开开关(turn on the switch)、关闭开关(turn off the switch)。
Common mistakes
开关常被误用为动词,如“开关灯”,正确说法是“开灯”或“关灯”。作为名词时正确,如“灯的开关”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2他用力扳动 开关 ,机器启动了。
He pulled the switch hard and the machine started.
他在黑暗中摸索着找 开关 。
He groped in the dark for the switch.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.