Bỏ qua đến nội dung

开关

kāi guān
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. công tắc
  2. 2. vòi gas
  3. 3. mở và đóng

Usage notes

Collocations

常用搭配:电源开关(power switch)、灯开关(light switch)、打开开关(turn on the switch)、关闭开关(turn off the switch)。

Common mistakes

开关常被误用为动词,如“开关灯”,正确说法是“开灯”或“关灯”。作为名词时正确,如“灯的开关”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他用力扳动 开关 ,机器启动了。
He pulled the switch hard and the machine started.
他在黑暗中摸索着找 开关
He groped in the dark for the switch.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.