开县
kāi xiàn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. huyện Khai (Kai) ở ngoại ô Vạn Châu, phía bắc thành phố Trùng Khánh, trước thuộc Tứ Xuyên