Bỏ qua đến nội dung

开发

kāi fā
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khai thác
  2. 2. mở rộng
  3. 3. phát triển

Usage notes

Collocations

“开发”常与“资源”、“软件”、“西部”搭配,表示开拓或研制。

Common mistakes

别混淆“开发”和“发展”:开发强调从无到有地开拓资源或技术,发展强调事物的成长和变化。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
两家公司联合 开发 新技术。
The two companies are jointly developing new technology.
我们公司与你们公司合作 开发 新产品。
Our company is cooperating with your company to develop a new product.
公司需要筹集更多的资金来 开发 新产品。
The company needs to raise more funds to develop new products.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.