开天辟地

kāi tiān pì dì
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to split heaven and earth apart (idiom); refers to the Pangu 盤古|盘古[pán gǔ] creation myth