开小会
kāi xiǎo huì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nói chuyện riêng thì thầm (thay vì nghe trong cuộc họp hoặc bài giảng)