Bỏ qua đến nội dung

开尔文

kāi ěr wén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Kelvin (đơn vị đo nhiệt độ)
  2. 2. Kelvin (thang đo nhiệt độ)