开张
kāi zhāng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khai trương
- 2. mở cửa hàng
Câu ví dụ
Hiển thị 1朋友们都来捧场,他的新店 开张 很热闹。
Friends all came to show their support, and the opening of his new shop was very lively.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.