开快车
kāi kuài chē
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. an express train sets off
- 2. fig. to work in haste
- 3. to rush
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.