开放源代码
kāi fàng yuán dài mǎ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 開放源碼|开放源码[kāi fàng yuán mǎ]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.