Bỏ qua đến nội dung

开水

kāi shuǐ
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nước sôi
  2. 2. nước đun sôi

Usage notes

Collocations

Often used with 喝 (hē) 'to drink'; 烧开水 (shāo kāishuǐ) means 'to boil water'.

Cultural notes

In China, drinking 开水 is considered healthier than cold water due to traditional beliefs about digestion.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请给我一杯 开水
Please give me a cup of boiled water.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 开水