Bỏ qua đến nội dung

开演

kāi yǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. (về vở kịch, phim ảnh...) bắt đầu diễn

Từ cấu thành 开演