开设
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. mở
- 2. khai trương
- 3. cung cấp
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
开设 is commonly used with 课程 (kèchéng, courses), 账户 (zhànghù, accounts), or 分公司 (fēngōngsī, branch office).
Common mistakes
Don't confuse 开设 (kāishè, to offer) with 开始 (kāishǐ, to begin); 开设 is about establishing or launching a service, not just starting an action.
Câu ví dụ
Hiển thị 1银行可以帮你 开设 新账户。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.