开车
kāi chē
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lái xe
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5他 开车 过于小心,所以很慢。
他每天 开车 去上班。
今天路况不好, 开车 小心。
这条路很狭窄, 开车 要小心。
这条路很曲折, 开车 要小心。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.