开通
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. khai trương
- 2. mở
- 3. khởi động
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常见搭配:开通道路/热线/账户/会员。不可用于“开通门”或“开通电脑”,后者应使用“打开”。
Common mistakes
“开通”强调首次启用或建立,持续使用或单纯打开不用“开通”,如“我每天开通电脑”是错误的。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我刚刚 开通 了手机银行的短信提醒服务。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.