Bỏ qua đến nội dung

开通

kāi tōng
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khai trương
  2. 2. mở
  3. 3. khởi động

Usage notes

Collocations

常见搭配:开通道路/热线/账户/会员。不可用于“开通门”或“开通电脑”,后者应使用“打开”。

Common mistakes

“开通”强调首次启用或建立,持续使用或单纯打开不用“开通”,如“我每天开通电脑”是错误的。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我刚刚 开通 了手机银行的短信提醒服务。
I just activated the SMS alert service for mobile banking.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.