Bỏ qua đến nội dung

异卵

yì luǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. (sinh đôi) khác trứng
  2. 2. (sinh đôi) hai trứng

Từ cấu thành 异卵