Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

异己

yì jǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. dissident
  2. 2. alien
  3. 3. outsider
  4. 4. non-self
  5. 5. others

Từ cấu thành 异己