Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bất thường
- 2. khác thường
- 3. phi thường
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
作副词时,'异常'多修饰双音节形容词(如异常美丽),少用于单音节词,不说'异常好'。
Câu ví dụ
Hiển thị 1今天的天气 异常 寒冷。
The weather today is unusually cold.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.