Bỏ qua đến nội dung

骨髓增生异常综合征

gǔ suǐ zēng shēng yì cháng zōng hé zhēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. myelodysplastic syndrome (MDS)