异想天开
yì xiǎng tiān kāi
HSK 3.0 Cấp 7
Ít phổ biến
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. suy nghĩ viển vông
- 2. nghĩ viển vông
- 3. nghĩ hoang đường
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“异想天开”多用于贬义,指想法不切实际,不可用于形容富有创造性的奇思妙想。
Formality
常用于口语,书面语中多带讽刺意味。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 异想天开 地认为自己能一夜暴富。
He wildly fantasizes that he can get rich overnight.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.