Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

异教徒

yì jiào tú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. member of another religion
  2. 2. heathen
  3. 3. pagan
  4. 4. heretic
  5. 5. apostate