异构
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. đồng phân (hóa học)
Từ chứa 异构
đồng phân
đồng phân
đồng phân đối quang (hóa học)
đồng phân đối quang (hóa học)
đồng phân (hóa học)
đồng phân lập thể (hóa học)
đồng phân lập thể (hóa học)