弃约背盟
qì yuē bèi méng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to abrogate an agreement
- 2. to break one's oath (idiom)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.