Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

弄假成真

nòng jiǎ chéng zhēn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. pretense that turns into reality (idiom); to play at make-believe, but accidentally make it true