成真
chéng zhēn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to come true
Câu ví dụ
Hiển thị 3梦想 成真 。
梦想 成真 !
祝你夢想 成真 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.