Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

成真

chéng zhēn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to come true

Câu ví dụ

Hiển thị 3
梦想 成真
Nguồn: Tatoeba.org (ID 354491)
梦想 成真
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4844799)
祝你夢想 成真
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1359658)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.