弄嘴弄舌
nòng zuǐ nòng shé
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to cause a dispute through boastful gossip (idiom)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.