引入
yǐn rù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giới thiệu
- 2. kéo vào
- 3. đưa vào
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“技术”“人才”“资金”搭配,表示从外部引进。
Common mistakes
注意与“引进”区别:“引入”侧重带入抽象事物(如概念),“引进”多用于具体事物或人才。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们需要 引入 新技术。
We need to introduce new technology.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.