Bỏ qua đến nội dung

引入

yǐn rù
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giới thiệu
  2. 2. kéo vào
  3. 3. đưa vào

Usage notes

Collocations

常与“技术”“人才”“资金”搭配,表示从外部引进。

Common mistakes

注意与“引进”区别:“引入”侧重带入抽象事物(如概念),“引进”多用于具体事物或人才。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们需要 引入 新技术。
We need to introduce new technology.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.