Bỏ qua đến nội dung

弗洛里斯岛

fú luò lǐ sī dǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Flores, Indonesia
  2. 2. also written 弗洛勒斯島|弗洛勒斯岛[fú luò lēi sī dǎo]