Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

弗雷

fú léi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Freyr (god in Norse mythology)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
弗雷 德總是說謊。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 834344)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.