Bỏ qua đến nội dung

张开

zhāng kāi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to open up
  2. 2. to spread
  3. 3. to extend

Câu ví dụ

Hiển thị 2
张开 了嘴。
He opened his mouth.
把嘴 张开
Nguồn: Tatoeba.org (ID 501554)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.