张扬
zhāng yáng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khiển trương
- 2. khoe khoang
- 3. diễn viên điện ảnh
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
张扬常与“个性”或“风格”搭配,如“个性张扬”,表示高调、不掩饰的特质。
Common mistakes
注意:“张扬”作人名时不是动词用法,日常使用中仅指高调行为。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他做事太 张扬 ,同事都不喜欢。
He does things too ostentatiously, and his colleagues don't like it.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.