Bỏ qua đến nội dung

张扬

zhāng yáng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khiển trương
  2. 2. khoe khoang
  3. 3. diễn viên điện ảnh

Usage notes

Collocations

张扬常与“个性”或“风格”搭配,如“个性张扬”,表示高调、不掩饰的特质。

Common mistakes

注意:“张扬”作人名时不是动词用法,日常使用中仅指高调行为。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他做事太 张扬 ,同事都不喜欢。
He does things too ostentatiously, and his colleagues don't like it.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.