弦外之音
xián wài zhī yīn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. overtone (music)
- 2. (fig.) connotation
- 3. implied meaning
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.