Bỏ qua đến nội dung

强制

qiáng zhì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bắt buộc
  2. 2. ép buộc
  3. 3. cưỡng bức

Usage notes

Collocations

Commonly used with verbs like 执行 (zhíxíng, enforce) as in 强制执行 (enforce). Often found in legal contexts.

Common mistakes

Don't confuse 强制 (qiángzhì) with 强迫 (qiǎngpò). 强制 implies institutional enforcement, while 强迫 often describes personal coercion.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个规定是 强制 执行的。
This regulation is enforced mandatorily.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.