Bỏ qua đến nội dung

强劲

qiáng jìng
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mạnh mẽ
  2. 2. sức mạnh
  3. 3. táo bạo

Usage notes

Collocations

Commonly paired with abstract nouns like 势头 (momentum) or 增长 (growth), as in 强劲的增长势头 (strong growth momentum).

Common mistakes

Do not use 强劲 to describe physical strength of a person; use 强壮 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他在比赛中遇到了 强劲 的对手。
He met a strong opponent in the competition.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.