强劲
qiáng jìng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mạnh mẽ
- 2. sức mạnh
- 3. táo bạo
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1他在比赛中遇到了 强劲 的对手。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.