Bỏ qua đến nội dung

强占

qiáng zhàn
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chiếm đóng bằng vũ lực
  2. 2. chiếm đóng bằng sức mạnh
  3. 3. chiếm đóng bằng bạo lực

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse 强占 (occupy by force) with 抢占 (preemptively seize); 强占 implies coercion, while 抢占 focuses on being first.

Formality

强占 is formal and often used in legal or military contexts.