Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mạnh mẽ
- 2. vững chắc
- 3. khỏe mạnh
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
强壮多用于形容身体或体质,不能用于抽象事物,如不说‘强壮的意志’(应说‘坚强的意志’)。
Common mistakes
“强壮”常误与“强大”混淆,后者可用于抽象或国家、力量,如“强大的祖国”。