Bỏ qua đến nội dung

强壮

qiáng zhuàng
HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mạnh mẽ
  2. 2. vững chắc
  3. 3. khỏe mạnh

Usage notes

Collocations

强壮多用于形容身体或体质,不能用于抽象事物,如不说‘强壮的意志’(应说‘坚强的意志’)。

Common mistakes

“强壮”常误与“强大”混淆,后者可用于抽象或国家、力量,如“强大的祖国”。