Bỏ qua đến nội dung

强盗

qiáng dào
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cướp
  2. 2. trộm cướp
  3. 3. kẻ cướp

Usage notes

Collocations

Commonly used in compounds like 强盗逻辑 (bandit logic, meaning unreasonable or thuggish reasoning).

Common mistakes

强盗 specifically implies robbery with force or threat, unlike 小偷 (stealthy thief).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
强盗 劫走了他的钱。
The robber robbed him of his money.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.