强硬
qiáng yìng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cứng rắn
- 2. khó khăn
- 3. khó nhượng bộ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
强硬常与'态度'、'立场'搭配,如'态度强硬';'坚决'则与'反对'、'支持'等动词搭配更自然。
Common mistakes
强硬描述人时可能带有负面色彩(不易妥协),如'他态度强硬';中性描述政策可用'坚定'。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他对这个问题的态度非常 强硬 。
His attitude on this issue is very tough.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.