Bỏ qua đến nội dung

强行

qiáng xíng
HSK 3.0 Cấp 7 Trạng từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thực hiện bằng vũ lực
  2. 2. thực hiện cưỡng bức
  3. 3. thực hiện bằng sức ép

Usage notes

Collocations

Commonly used with verbs like 进入, 通过, 打开, e.g. 强行进入 (break in by force). Not used with verbs implying personal will.

Common mistakes

Do not confuse with 强制 (qiǎng zhì) which is a verb or adjective; 强行 is an adverb and must precede a verb, e.g. 强行拆除 (forcibly demolish), not 强行了.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
保安 强行 打开了门。
The security guard forced the door open.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.