强音踏板
qiáng yīn tà bǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. loud pedal (on piano)
- 2. sustaining pedal
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.