归真返璞
guī zhēn fǎn pú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 返璞歸真|返璞归真[fǎn pú guī zhēn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.