Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

归零

guī líng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to reset to zero
  2. 2. (fig.) to start again from scratch; to go back to square one

Từ cấu thành 归零