Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

当上

dāng shang

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to take up duty as
  2. 2. to assume a position
  3. 3. to assume
  4. 4. to take on (an office)