Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngay lập tức
- 2. trên chỗ
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemSynonyms
3 itemsUsage notes
Common mistakes
不要将当即用于主观意愿的句子,如“我当即想去公园”是不自然的,因为它多表示客观即时反应。
Formality
当即主要用于正式书面语,口语中常用“马上”或“立刻”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他听到这个消息后, 当即 决定出发。
Upon hearing the news, he decided to set off at once.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.