Bỏ qua đến nội dung

当即

dāng jí
HSK 3.0 Cấp 7 Trạng từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngay lập tức
  2. 2. trên chỗ

Usage notes

Common mistakes

不要将当即用于主观意愿的句子,如“我当即想去公园”是不自然的,因为它多表示客观即时反应。

Formality

当即主要用于正式书面语,口语中常用“马上”或“立刻”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他听到这个消息后, 当即 决定出发。
Upon hearing the news, he decided to set off at once.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.